越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kết nối giao thông” (1)
kết nối giao thông
英语
短语Transport connectivity
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
This project will improve transport connectivity between regions.
相关词“kết nối giao thông” (0)
未找到相关词。
短语“kết nối giao thông” (1)
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
This project will improve transport connectivity between regions.
